Hôm nay :

Hotline: 0935 753 894

Hotline: 0935753894

CB kiểu vỏ đúc- Moduled Case Circuit Breaker ( tiêu chuẩn IEC-60947-2)
MCCB 2 CỰC
Mã hàngĐặc tính kỹ thuậtDòng ngắn mạch AC 220V
C SERIESEconomy type: loại kinh tế

 NF30-CS 2P,( 3, 5, 10, 15, 20, 30)A2.5kA 
 NF63-CW 2P,( 3, 4, 6, 10, 16, 20, 25, 32, 40, 50, 63)A7.5kA 
 NF125-CW 2P, (50, 63, 80, 100, 125)A30kA 
 NF250-CW 2P, (125, 150, 175, 200, 225, 250)A 35kA
S SERIESStandard type: loại tiêu chuẩn





 NF32-SW2P,( 3, 4, 6, 10, 16, 20, 25, 32)A7.5 kA
 NF63-SW2P,( 3, 4, 6, 10, 16, 20, 25, 32, 40, 50, 63)A15 kA
 NF125-SW2P,(16, 20, 32, 40, 50, 63, 80, 100, 125)A50 kA
 NF125-SGW RT2P, (16~25, 25~40, 40~63, 63~100, 80~125)A T/adj85 kA
 NF160-SW2P, (125, 150, 160)A50 kA
 NF160-SGW RT2P, (125~160)A T/adj85 kA
 NF250-SW2P, (125, 150, 175, 200, 225, 250)A50 kA
H SERIESHigh Performance type: loại dòng cắt ngắn mạch cao






 NF63-HW 2P, (10, 16, 20, 25, 32, 40, 50, 63)A25kA 
 NF125-HW 2P, (16, 20, 32, 40, 50, 63, 80, 100)A100 kA
 NF125-HGW RT 2P, (16~25, 25~40, 40~63, 63~100, 80~125)A T/adj100 kA
 NF160-HW 2P, (125, 150, 160)A100 kA
 NF160-HGW RT 2P, (125~160)A T/adj100 kA
 NF250-HW 2P, (125, 150, 175, 200, 225, 250)A100 kA
 NF250-HGW RT 2P, (125~160, 160~250)A T/adj100 kA

Quí khách có nhu cầu về sản phẩm xin vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết và giá thành tốt nhất

CB kiểu vỏ đúc- Moduled Case Circuit Breaker ( tiêu chuẩn IEC-60947-2)
MCCB 2 CỰC
Mã hàngĐặc tính kỹ thuậtDòng ngắn mạch AC 220V
C SERIESEconomy type: loại kinh tế

 NF30-CS 2P,( 3, 5, 10, 15, 20, 30)A2.5kA 
 NF63-CW 2P,( 3, 4, 6, 10, 16, 20, 25, 32, 40, 50, 63)A7.5kA 
 NF125-CW 2P, (50, 63, 80, 100, 125)A30kA 
 NF250-CW 2P, (125, 150, 175, 200, 225, 250)A 35kA
S SERIESStandard type: loại tiêu chuẩn





 NF32-SW2P,( 3, 4, 6, 10, 16, 20, 25, 32)A7.5 kA
 NF63-SW2P,( 3, 4, 6, 10, 16, 20, 25, 32, 40, 50, 63)A15 kA
 NF125-SW2P,(16, 20, 32, 40, 50, 63, 80, 100, 125)A50 kA
 NF125-SGW RT2P, (16~25, 25~40, 40~63, 63~100, 80~125)A T/adj85 kA
 NF160-SW2P, (125, 150, 160)A50 kA
 NF160-SGW RT2P, (125~160)A T/adj85 kA
 NF250-SW2P, (125, 150, 175, 200, 225, 250)A50 kA
H SERIESHigh Performance type: loại dòng cắt ngắn mạch cao






 NF63-HW 2P, (10, 16, 20, 25, 32, 40, 50, 63)A25kA 
 NF125-HW 2P, (16, 20, 32, 40, 50, 63, 80, 100)A100 kA
 NF125-HGW RT 2P, (16~25, 25~40, 40~63, 63~100, 80~125)A T/adj100 kA
 NF160-HW 2P, (125, 150, 160)A100 kA
 NF160-HGW RT 2P, (125~160)A T/adj100 kA
 NF250-HW 2P, (125, 150, 175, 200, 225, 250)A100 kA
 NF250-HGW RT 2P, (125~160, 160~250)A T/adj100 kA

Quí khách có nhu cầu về sản phẩm xin vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết và giá thành tốt nhất

CB bảo vệ dòng rò điện (RCCB - Residual Current Circuit Breaker), đường cong C tiêu chuẩn IEC-61008
 Mã hàng Đặc tính Dòng rò
CB bảo vệ dòng rò điện RCCB (Residual Current Circuit Breaker), tiêu chuẩn IEC-61008,loại 2 cực 30mA 
BV-D2P, 25A30mA
BV-D2P, 40A30mA
BV-D2P, 63A30mA
 CB bảo vệ dòng rò điện RCCB (Residual Current Circuit Breaker), tiêu chuẩn IEC-61008,loại 4 cực 30mA
BV-D4P, 25A30mA
BV-D4P, 40A30mA
BV-D4P, 63A30mA
CB bảo vệ dòng rò điện RCCB (Residual Current Circuit Breaker), tiêu chuẩn IEC-61008,loại 2 cực 300mA 
BV-D2P, 25A30mA30mA
BV-D2P, 40A30mA
BV-D2P, 63A30mA
CB bảo vệ dòng rò điện RCCB (Residual Current Circuit Breaker), tiêu chuẩn IEC-61008,loại 4 cực 300mA
BV-D4P, 25A30mA
BV-D4P, 40A30mA
BV-D4P, 63A30mA
CB bảo vệ dòng rò điện RCBO (Combined RCD/MCB devices)
BV-D1PN, 6A4,5kA 30mA
BV-D1PN, 10A4,5kA 30mA
BV-D1PN, 16A4,5kA 30mA
BV-D1PN, 20A4,5kA  30mA
BV-D1PN, 25A4,5kA  30mA
BV-D1PN, 32A4,5kA  30mA
BV-D1PN, 6A4,5kA 100mA
BV-D1PN, 10A4,5kA 100mA
BV-D1PN, 16A4,5kA 100mA
BV-D1PN, 20A4,5kA 100mA
BV-D1PN, 25A4,5kA 100mA
BV-D1PN, 32A4,5kA 100mA
BV-D1PN, 6A4,5kA 100mA
BV-D1PN, 10A4,5kA,300mA
BV-D1PN, 16A4,5kA,300mA
BV-D1PN, 20A4,5kA,300mA
BV-D1PN, 25A4,5kA,300mA
BV-D1PN, 32A4,5kA,300mA
Quí khách có nhu cầu về sản phẩm CB bào vệ dòng rò điện RCCB Mitsubishi xin vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết và giá thành tốt nhất

CB tự động loại nhỏ (MCB - Miniature Circuit Breaker), đường cong C tiêu chuẩn IEC-60898
 MCBMã hàngĐặc tínhDòng ngắn mạch
BH-D6 Series MCB tiêu chuẩn, gắn trên thanh Rail 35 mm (1 cực)
 

 
 
 
 
 
BH-D61P, (6)A6 kA
BH-D61P, (10,13,16,20)A6 kA
BH-D61P, (25, 32)A6 kA
BH-D61P, (40)A6 kA
BH-D61P, (50)A6 kA
BH-D61P, (63)A6 kA
BH-D6 Series MCB tiêu chuẩn, gắn trên thanh Rail 35 mm (2 cực)





BH-D62P,(6)A6 kA
BH-D62P, (10,13,16,20)A6 kA
BH-D62P, (25, 32)A6 kA
BH-D62P, (40)A6 kA
BH-D62P, (50)A6 kA
BH-D62P, (63)A6 kA
BH-D6 Series MCB tiêu chuẩn, gắn trên thanh Rail 35 mm (3 cực)





BH-D63P,(6)A6 kA
BH-D63P, (10,13,16,20)A6 kA
BH-D63P, (25, 32)A6 kA
BH-D63P, (40)A6 kA
BH-D63P, (50)A6 kA
BH-D63P, (63)A6 kA
BH-D6 Series MCB tiêu chuẩn, gắn trên thanh Rail 35 mm (4 cực)





BH-D64P,(6)A6 kA
BH-D64P, (10,13,16,20)A6 kA
BH-D64P, (25, 32)A6 kA
BH-D64P, (40)A6 kA
BH-D64P, (50)A6 kA
BH-D64P, (63) A6 kA
BH-D6 SeriesMCB tiêu chuẩn, gắn trên thanh Rail 35 mm (1 cực)






BH-D6S1P,(0.5,1,1.6,2,3,4)A6 kA
BH-D6S1P, 6A6 kA
BH-D6S1P, (10,13,16,20)A6 kA
BH-D6S1P, (25,32)A6 kA
BH-D6S1P, 40A6 kA
BH-D6S1P, 50 A6 kA
BH-D6S1P, 63 A6 kA
BH-D6 Series MCB tiêu chuẩn, gắn trên thanh Rail 35 mm (2 cực)






BH-D6S2P,(0.5,1,1.6,2,3,4)A6 kA
BH-D6S2P, 6A 6 kA
BH-D6S2P, (10,13,16,20)A 6 kA
BH-D6S2P, (25,32)A 
6 kA
BH-D6S2P, 40A 
6 kA
BH-D6S2P, 50 A 
6 kA
BH-D6S2P, 63 A 
6 kA
BH-D6 SeriesMCB tiêu chuẩn, gắn trên thanh Rail 35 mm (3 cực)






BH-D6S3P,(0.5,1,1.6,2,3,4)A6 kA
BH-D6S3P, 6A6 kA
BH-D6S3P, (10,13,16,20)A6 kA
BH-D6S3P, (25,32)A6 kA
BH-D6S3P, 40A6 kA
BH-D6S3P, 50 A6 kA
BH-D6S3P, 63 A6 kA
BH-D6 SeriesMCB tiêu chuẩn, gắn trên thanh Rail 35 mm (4 cực)
BH-D6S4P,(0.5,1,1.6,2,3,4)A 
6 kA
BH-D6S4P, 6A 
6 kA
BH-D6S4P, (10,13,16,20)A 
6 kA
BH-D6S4P, (25,32)A 
6 kA
BH-D6S4P, 40A 
6 kA
BH-D6S4P, 50 A 
6 kA
BH-D6S4P, 63 A 6 kA
BH-D10 SERIES MCB tiêu chuẩn,gắn trên thanh rail 35mm (1 cực)





BH-D101P, (6) A10 kA
BH-D101P, (10,13,16,20)A10 kA
BH-D101P, (25, 32) A10 kA
BH-D101P, (40)A10 kA
BH-D101P, (50) A10 kA
BH-D101P, (63) A10 kA
BH-D10 SERIESMCB tiêu chuẩn,gắn trên thanh rail 35mm (2 cực) 





BH-D102P,(6) A10 kA 
BH-D102P, (10,13,16,20)A10 kA 
BH-D102P, (25, 32) A 10 kA 
BH-D102P, (40)A 10 kA  
BH-D102P, (50) A 10 kA 
BH-D102P, (63) A 10 kA  
BH-D10 SERIESMCB tiêu chuẩn,gắn trên thanh rail 35mm (3 cực) 





BH-D103P,(6) A10 kA 
BH-D103P, (10,13,16,20)A10 kA  
BH-D103P, (25, 32) A 10 kA 
BH-D103P, (40)A10 kA  
BH-D103P, (50) A10 kA 
BH-D103P,(63) A10 kA  
BH-D10 SERIESMCB tiêu chuẩn,gắn trên thanh rail 35mm (4 cực) 





BH-D104P,(6) A10 kA 
BH-D104P, (10,13,16,20)A10 kA  
BH-D104P, (25, 32) A10 kA
BH-D104P, (40) A10 kA 
BH-D104P, (40) A10 kA
BH-D104P,(63) A10 kA
Shunt trip, số cực 1P/2P/3P/4P

SHTA400-BHDAC110-400V,                 BH-D6S/BH-D10
SHTA048-BHDDC24-48V,                      BH-D6S/BH-D10
Tiếp điểm phụ và tiếp điểm cảnh báo                                                    



AL-BHD1AL,                                BH-D6S/BH-D10
AX-BHD1AX,                                BH-D6S/BH-D10
ALAX-BHD1AX1AL,                          BH-D6S/BH-D10
2AX-BHD2AX,                                 BH-D6S/BH-D10 
Quí khách có nhu cầu về sản phẩm CB tự động loại nhỏ MCB Mitsubishi xin vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết và giá thành tốt nhất

SẢN PHẨM MỚI

BACK TO TOP